AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考区 (考區) nghĩa là gì? kǎo qū

Từ tiếng Trung

考区

phồn thể 考區

kǎo qū · âm Hán Việt từng chữ: khảo khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực thi
  2. quận nơi diễn ra kỳ thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.