AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考勤簿 nghĩa là gì? kǎo qín bù

Từ tiếng Trung

考勤簿

kǎo qín bù · âm Hán Việt từng chữ: khảo cần bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ ghi chấm công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ ghi chấm công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.