AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考克斯报告 (考克斯報告) nghĩa là gì? Kǎo kè sī Bào gào

Từ tiếng Trung

考克斯报告

phồn thể 考克斯報告

Kǎo kè sī Bào gào · âm Hán Việt từng chữ: khảo khắc tư báo cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo cáo Cox
  2. Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999)
  3. Chủ tịch Ủy ban: Dân biểu Cộng hòa Chris Cox

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.