AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻跟头 (翻跟頭) nghĩa là gì? fān gēn tou

Từ tiếng Trung

翻跟头

phồn thể 翻跟頭

fān gēn tou · âm Hán Việt từng chữ: phiên ngấn đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhào lộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhào lộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.