AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻箱倒箧 (翻箱倒篋) nghĩa là gì? fān xiāng dǎo qiè

Từ tiếng Trung

翻箱倒箧

phồn thể 翻箱倒篋

fān xiāng dǎo qiè · âm Hán Việt từng chữ: phiên rương đảo khiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. lục tung rương hòm
  2. tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lục tung rương hòm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.