AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻盘 (翻盤) nghĩa là gì? fān pán

Từ tiếng Trung

翻盘

phồn thể 翻盤

fān pán · âm Hán Việt từng chữ: phiên bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật ngược tình thế
  2. (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lật ngược tình thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.