AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻版碟 nghĩa là gì? fān bǎn dié

Từ tiếng Trung

翻版碟

fān bǎn dié · âm Hán Việt từng chữ: phiên bản điệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản sao đĩa DVD
  2. DVD lậu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bản sao đĩa DVD” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.