AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻版 nghĩa là gì? fān bǎn

Từ tiếng Trung

翻版

fān bǎn · âm Hán Việt từng chữ: phiên bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái bản
  2. tái sản xuất
  3. bản sao lậu
  4. (nghĩa bóng) bắt chước
  5. bản sao y hệt
  6. bản sao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.