翻然悔悟 nghĩa là gì? fān rán huǐ wù
Từ tiếng Trung
翻然悔悟
fān rán huǐ wù · âm Hán Việt từng chữ: phiên nhiên hối ngộ
Nghĩa tiếng Việt
- nhận ra sai lầm của mình
- tuyệt giao với quá khứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
翻然悔悟
ほんぜんかいご
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.