AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻拣 (翻揀) nghĩa là gì? fān jiǎn

Từ tiếng Trung

翻拣

phồn thể 翻揀

fān jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: phiên gióng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lướt qua và kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lướt qua và kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.