翻动 (翻動) nghĩa là gì? fān dòng
Từ tiếng Trung
翻动
phồn thể 翻動fān dòng · âm Hán Việt từng chữ: phiên động
Nghĩa tiếng Việt
- lật qua
- lật (trang)
- cuộn (tài liệu điện tử)
- khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.)
- di chuyển đồ đạc
- lục lọi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lật qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.