AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻动 (翻動) nghĩa là gì? fān dòng

Từ tiếng Trung

翻动

phồn thể 翻動

fān dòng · âm Hán Việt từng chữ: phiên động

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật qua
  2. lật (trang)
  3. cuộn (tài liệu điện tử)
  4. khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.)
  5. di chuyển đồ đạc
  6. lục lọi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lật qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.