AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翰林学士 (翰林學士) nghĩa là gì? Hàn lín xué shì

Từ tiếng Trung

翰林学士

phồn thể 翰林學士

Hàn lín xué shì · âm Hán Việt từng chữ: hàn lâm học sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên của Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院, được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.