翰林 nghĩa là gì? Hàn lín
Từ tiếng Trung
翰林
Hàn lín · âm Hán Việt từng chữ: hàn lâm
Nghĩa tiếng Việt
- chỉ các học giả được tuyển làm bí thư hoàng gia từ thời nhà Đường trở đi, hình thành Học viện Hoàng gia Hàn Lâm 翰林院
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
翰林
かんりん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.