AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翡翠 nghĩa là gì? fěi cuì

Từ tiếng Trung

翡翠

fěi cuì · âm Hán Việt từng chữ: phỉ thuý

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩm thạch
  2. chim trả ngọc

Đọc theo tiếng Hàn

비취
bichwi

Tiếng Nhật

翡翠
かわせみ

Từng chữ

Xem “cẩm thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.