AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翘望 (翹望) nghĩa là gì? qiáo wàng

Từ tiếng Trung

翘望

phồn thể 翹望

qiáo wàng · âm Hán Việt từng chữ: kiều vọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngẩng đầu nhìn ra xa
  2. nghĩa bóng: mong đợi
  3. khao khát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

翹望
ぎょうぼう

Từng chữ

Xem “ngẩng đầu nhìn ra xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.