AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翘拇指 (翹拇指) nghĩa là gì? qiào mǔ zhǐ

Từ tiếng Trung

翘拇指

phồn thể 翹拇指

qiào mǔ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: kiều mẫu chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. giơ ngón cái lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giơ ngón cái lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.