AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羽涅 nghĩa là gì? yǔ niè

Từ tiếng Trung

羽涅

yǔ niè · âm Hán Việt từng chữ: lông nết

Nghĩa tiếng Việt

  1. phèn chua
  2. alonit (y học cổ truyền)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phèn chua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.