AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羽毛球 nghĩa là gì? yǔ máo qiú

Từ tiếng Trung

羽毛球

yǔ máo qiú · âm Hán Việt từng chữ: lông mao cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu lông
  2. quả cầu lông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cầu lông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.