羽化 nghĩa là gì? yǔ huà
Từ tiếng Trung
羽化
yǔ huà · âm Hán Việt từng chữ: lông hoá
Nghĩa tiếng Việt
- bay lên (của tiên Đạo giáo)
- trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên
- (trong Đạo giáo) trở nên bất tử
- mất
- chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành
- lột xác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
羽化
うか · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.