AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羽化 nghĩa là gì? yǔ huà

Từ tiếng Trung

羽化

yǔ huà · âm Hán Việt từng chữ: lông hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. bay lên (của tiên Đạo giáo)
  2. trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên
  3. (trong Đạo giáo) trở nên bất tử
  4. mất
  5. chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành
  6. lột xác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

羽化
うか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.