AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群龙无首 (群龍無首) nghĩa là gì? qún lóng wú shǒu

Từ tiếng Trung

群龙无首

phồn thể 群龍無首

qún lóng wú shǒu · âm Hán Việt từng chữ: quần long vô thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bầy rồng không có đầu
  2. nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.