群龙无首 (群龍無首) nghĩa là gì? qún lóng wú shǒu
Từ tiếng Trung
群龙无首
phồn thể 群龍無首qún lóng wú shǒu · âm Hán Việt từng chữ: quần long vô thủ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: bầy rồng không có đầu
- nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.