群言堂 nghĩa là gì? qún yán táng
Từ tiếng Trung
群言堂
qún yán táng · âm Hán Việt từng chữ: quần ngôn đường
Nghĩa tiếng Việt
- để mọi người đều có tiếng nói
- tính đến ý kiến của mọi người
- tự do bày tỏ ý kiến khác nhau
- (đối lập với 一言堂[yi1 yan2 tang2])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.