AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群发 (群發) nghĩa là gì? qún fā

Từ tiếng Trung

群发

phồn thể 群發

qún fā · âm Hán Việt từng chữ: quần phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi đến nhiều người
  2. gửi hàng loạt
  3. xảy ra theo cụm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gửi đến nhiều người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.