AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群众路线 (群眾路線) nghĩa là gì? qún zhòng lù xiàn

Từ tiếng Trung

群众路线

phồn thể 群眾路線

qún zhòng lù xiàn · âm Hán Việt từng chữ: quần chúng lộ tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường lối quần chúng, thuật ngữ của ĐCSTQ cho chính sách của Đảng nhằm mở rộng và vun đắp quan hệ với quần chúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.