群众演员 (群眾演員) nghĩa là gì? qún zhòng yǎn yuán
Từ tiếng Trung
群众演员
phồn thể 群眾演員qún zhòng yǎn yuán · âm Hán Việt từng chữ: quần chúng diễn viên
Nghĩa tiếng Việt
- diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.