AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群众外包 (群眾外包) nghĩa là gì? qún zhòng wài bāo

Từ tiếng Trung

群众外包

phồn thể 群眾外包

qún zhòng wài bāo · âm Hán Việt từng chữ: quần chúng ngoại bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuê ngoài đám đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuê ngoài đám đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.