AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羟基磷灰石 (羥基磷灰石) nghĩa là gì? qiǎng jī lín huī shí

Từ tiếng Trung

羟基磷灰石

phồn thể 羥基磷灰石

qiǎng jī lín huī shí · âm Hán Việt từng chữ: ? cơ lân hôi thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.