美颜 (美顏) nghĩa là gì? měi yán
Từ tiếng Trung
美颜
phồn thể 美顏měi yán · âm Hán Việt từng chữ: mỉ nhan
Nghĩa tiếng Việt
- làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.)
- chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn
- khuôn mặt đẹp
- khuôn mặt đã chỉnh sửa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
美顔
びがん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.