AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美编 (美編) nghĩa là gì? měi biān

Từ tiếng Trung

美编

phồn thể 美編

měi biān · âm Hán Việt từng chữ: mỉ biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. (xuất bản) (viết tắt của 美術編輯|美术编辑[mei3 shu4 bian1 ji2]) dàn trang và đồ họa
  2. thiết kế đồ họa
  3. biên tập mỹ thuật
  4. nhà thiết kế đồ họa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.