美索不达米亚 (美索不達米亞) nghĩa là gì? Měi suǒ bù dá mǐ yà
Từ tiếng Trung
美索不达米亚
phồn thể 美索不達米亞Měi suǒ bù dá mǐ yà · âm Hán Việt từng chữ: mỉ sách không đạt mễ á
Nghĩa tiếng Việt
- Lưỡng Hà
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Lưỡng Hà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.