AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美瞳 nghĩa là gì? měi tóng

Từ tiếng Trung

美瞳

měi tóng · âm Hán Việt từng chữ: mỉ đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kính áp tròng thẩm mỹ
  2. kính áp tròng làm to mắt
  3. kính áp tròng giãn tròng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kính áp tròng thẩm mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.