AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美满 (美滿) nghĩa là gì? měi mǎn

Từ tiếng Trung

美满

phồn thể 美滿

měi mǎn · âm Hán Việt từng chữ: mỉ mãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạnh phúc
  2. viên mãn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạnh phúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.