AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美浓 (美濃) nghĩa là gì? Měi nóng

Từ tiếng Trung

美浓

phồn thể 美濃

Měi nóng · âm Hán Việt từng chữ: mỉ nống

Nghĩa tiếng Việt

  1. trấn Meinung, huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

美濃
みの
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.