AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美洲鸵 (美洲鴕) nghĩa là gì? Měi zhōu tuó

Từ tiếng Trung

美洲鸵

phồn thể 美洲鴕

Měi zhōu tuó · âm Hán Việt từng chữ: mỉ châu đà

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểu Nam Mỹ
  2. điểu Mỹ
  3. Rhea americana

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểu Nam Mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.