AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美洲狮 (美洲獅) nghĩa là gì? Měi zhōu shī

Từ tiếng Trung

美洲狮

phồn thể 美洲獅

Měi zhōu shī · âm Hán Việt từng chữ: mỉ châu sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo sư tử
  2. sư tử núi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo sư tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.