AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美工 nghĩa là gì? měi gōng

Từ tiếng Trung

美工

měi gōng · âm Hán Việt từng chữ: mỉ công

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế mỹ thuật
  2. nhà thiết kế mỹ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết kế mỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.