AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美声 (美聲) nghĩa là gì? měi shēng

Từ tiếng Trung

美声

phồn thể 美聲

měi shēng · âm Hán Việt từng chữ: mỉ thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bel canto

Đọc theo tiếng Hàn

미성
miseong

Tiếng Nhật

美声
びせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bel canto” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.