美国航空公司 (美國航空公司) nghĩa là gì? Měi guó Háng kōng Gōng sī
Từ tiếng Trung
美国航空公司
phồn thể 美國航空公司Měi guó Háng kōng Gōng sī · âm Hán Việt từng chữ: mỉ quốc hàng không công ti
Nghĩa tiếng Việt
- Hãng hàng không American Airlines
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Hãng hàng không American Airlines” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.