AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美国存托凭证 (美國存託憑證) nghĩa là gì? Měi guó Cún tuō Píng zhèng

Từ tiếng Trung

美国存托凭证

phồn thể 美國存託憑證

Měi guó Cún tuō Píng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: mỉ quốc tồn thác dựa chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.