美国国徽 (美國國徽) nghĩa là gì? Měi guó guó huī
Từ tiếng Trung
美国国徽
phồn thể 美國國徽Měi guó guó huī · âm Hán Việt từng chữ: mỉ quốc quốc huy
Nghĩa tiếng Việt
- Đại Ấn của Hoa Kỳ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Đại Ấn của Hoa Kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.