AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美国国务院 (美國國務院) nghĩa là gì? Měi guó Guó wù yuàn

Từ tiếng Trung

美国国务院

phồn thể 美國國務院

Měi guó Guó wù yuàn · âm Hán Việt từng chữ: mỉ quốc quốc vụ viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.