AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美制 (美製) nghĩa là gì? Měi zhì

Từ tiếng Trung

美制

phồn thể 美製

Měi zhì · âm Hán Việt từng chữ: mỉ chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất tại Mỹ

Đọc theo tiếng Hàn

미제
mije

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản xuất tại Mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.