AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美丽新世界 (美麗新世界) nghĩa là gì? Měi lì Xīn Shì jiè

Từ tiếng Trung

美丽新世界

phồn thể 美麗新世界

Měi lì Xīn Shì jiè · âm Hán Việt từng chữ: mỉ lệ tân thế giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. Brave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[A1 dao4 si1 · He4 xu1 li2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.