美东时间 (美東時間) nghĩa là gì? Měi dōng shí jiān
Từ tiếng Trung
美东时间
phồn thể 美東時間Měi dōng shí jiān · âm Hán Việt từng chữ: mỉ đông thì gian
Nghĩa tiếng Việt
- Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.