AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羌鹫 (羌鷲) nghĩa là gì? qiāng jiù

Từ tiếng Trung

羌鹫

phồn thể 羌鷲

qiāng jiù · âm Hán Việt từng chữ: khương kền

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại bàng biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đại bàng biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.