AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

羊触藩篱

phồn thể 羊觸藩籬

yáng chù fān lí · âm Hán Việt từng chữ: dương xúc phiên rào

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví như sừng dê mắc vào hàng rào (thành ngữ trong Kinh Dịch 易經|易经)
  2. tiến thoái lưỡng nan
  3. không có lối thoát
  4. bị mắc kẹt
  5. trong tình huống không thể thoát ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.