羁旅 (羈旅) nghĩa là gì? jī lǚ
Từ tiếng Trung
羁旅
phồn thể 羈旅jī lǚ · âm Hán Việt từng chữ: ki lữ
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà
- (văn học) người sống nơi đất khách quê người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
羈旅
きりょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.