AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

署 nghĩa là gì? shǔ

Từ tiếng Trung

署

shǔ · Hán Việt: thợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng
  2. cục
  3. (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
  4. sắp xếp

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

署
しょ

Từng chữ

Xem “văn phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.