AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

置换 (置換) nghĩa là gì? zhì huàn

Từ tiếng Trung

置换

phồn thể 置換

zhì huàn · âm Hán Việt từng chữ: trí hoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoán vị
  2. phép hoán vị (toán học)
  3. thay chỗ
  4. sự thay chỗ
  5. thay thế
  6. sự thay thế

Đọc theo tiếng Hàn

치환
chihwan

Tiếng Nhật

置換
ちかん

Từng chữ

Xem “hoán vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.