置换 (置換) nghĩa là gì? zhì huàn
Từ tiếng Trung
置换
phồn thể 置換zhì huàn · âm Hán Việt từng chữ: trí hoán
Nghĩa tiếng Việt
- hoán vị
- phép hoán vị (toán học)
- thay chỗ
- sự thay chỗ
- thay thế
- sự thay thế
Đọc theo tiếng Hàn
치환
chihwan
Tiếng Nhật
置換
ちかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.