AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

置之脑后 (置之腦後) nghĩa là gì? zhì zhī nǎo hòu

Từ tiếng Trung

置之脑后

phồn thể 置之腦後

zhì zhī nǎo hòu · âm Hán Việt từng chữ: trí chi não hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. gạt ra khỏi suy nghĩ
  2. phớt lờ
  3. không chú ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gạt ra khỏi suy nghĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.