AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罪孽 nghĩa là gì? zuì niè

Từ tiếng Trung

罪孽

zuì niè · âm Hán Việt từng chữ: tội nghiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội lỗi
  2. tội ác
  3. sai lầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tội lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.